Thống kê
Cập nhật lúc 08:27 16-10
- Trận đã đấu
- 44
- Trận có biên bản điểm
- 44
Chỉ trận trọng tài chấm đến hết mới có thống kê điểm. Trận nhập tay, sửa tay hoặc dừng sớm chỉ tính thắng/thua. Xếp hạng khi có từ 4 trận có biên bản.
Đội / cặp
| # | Đội | Nội dung / thành tích | Đỡ bóng ăn | Chuỗi điểm | Lội ngược | Ván sát nút |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Thị Yến / Nguyễn Thị Hà | Trận: 6 · T-B: 6-0 | 73% | 0 | — | |
| 2 | Châu Thị Kim Huệ / Phan Thị Hoài Thương | Trận: 4 · T-B: 3-1 | 67% | 0 | — | |
| 3 | Cù Thị Tuyết / Đinh Thị Lam | Trận: 7 · T-B: 5-2 | 63% | 0 | — | |
| 4 | Nguyễn Thị Kiều Thương / Trần Thị Thanh Thủy | Trận: 6 · T-B: 4-2 | 62% | 0 | — | |
| 5 | Hoàng Thị Như Quỳnh / Phạm Thị Thanh Loan | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 61% | 0 | — | |
| 6 | Trần Thị Hiền / Phan Thị Phú Mỹ | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 59% | 0 | — | |
| 7 | Nguyễn Thị Anh / Phan Thị Hoài Nam | Trận: 5 · T-B: 3-2 | 58% | 0 | — | |
| 8 | Lê Thị Thanh Hải / Vũ Thị Bình | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 9 | Bùi Thị Hằng / Phạm Thị Huyền | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 10 | Nguyễn Thị Bích Hạnh / Đặng Thị Hồng Quyên | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 55% | 0 | — | |
| 11 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết / Trần Thị Thanh Tâm | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 53% | 0 |
Giao bóng
| # | VĐV | Nội dung / trận | Giữ giao | Điểm khi giao | Điểm/lượt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 58% | 31 | 1,35 |
| 2 | Trương Thị Yến | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 54% | 58 | 1,04 |
| 3 | Hoàng Thị Như Quỳnh | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 53% | 34 | 1,06 |
| 4 | Phan Thị Hoài Thương | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 52% | 37 | 1,03 |
| 5 | Nguyễn Thị Anh | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 52% | 33 | 1,03 |
| 6 | Trần Thị Hiền | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 51% | 27 | 0,96 |
| 7 | Lê Thị Thanh Hải | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 49% | 23 | 0,92 |
| 8 | Phạm Thị Thanh Loan | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 49% | 34 | 0,89 |
| 9 | Phan Thị Hoài Nam | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 47% | 26 | 0,84 |
| 10 | Cù Thị Tuyết | Trận: 7 · Chuỗi giao: | 47% | 51 | 0,81 |
| 11 | Nguyễn Thị Hà | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 47% | 46 | 0,87 |
| 12 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 47% | 22 | 0,88 |
| 13 | Vũ Thị Bình | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 47% | 21 | 0,84 |
| 14 | Đinh Thị Lam | Trận: 7 · Chuỗi giao: | 46% | 48 | 0,86 |
| 15 | Bùi Thị Hằng | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 46% | 27 | 0,82 |
| 16 | Nguyễn Thị Kiều Thương | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 45% | 42 | 0,79 |
| 17 | Đặng Thị Hồng Quyên | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 43% | 20 | 0,71 |
| 18 | Trần Thị Thanh Tâm | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 42% | 19 | 0,7 |
| 19 | Trần Thị Thanh Thủy | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 41% | 38 | 0,68 |
| 20 | Châu Thị Kim Huệ | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 39% | 20 | 0,63 |
| 21 | Phạm Thị Huyền | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 39% | 20 | 0,63 |