Thống kê
Cập nhật lúc 08:27 16-10
- Trận đã đấu
- 30
- Trận có biên bản điểm
- 30
Chỉ trận trọng tài chấm đến hết mới có thống kê điểm. Trận nhập tay, sửa tay hoặc dừng sớm chỉ tính thắng/thua. Xếp hạng khi có từ 4 trận có biên bản.
Đội / cặp
| # | Đội | Nội dung / thành tích | Đỡ bóng ăn | Chuỗi điểm | Lội ngược | Ván sát nút |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Loan / Nguyễn Thị Cúc | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 66% | 0 | — | |
| 2 | Nguyễn Diệp Hà / Hoàng Linh Đan | Trận: 7 · T-B: 6-1 | 65% | |||
| 3 | Phan Thị Hằng / Ngô Hà Linh | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 63% | 0 | — | |
| 4 | Trần Quỳnh Trang / Đỗ Nguyễn Diệu Linh | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 63% | |||
| 5 | Nguyễn Thị Kim Chi / Phan Thu Hà | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 61% | 0 | — | |
| 6 | Trần Thị Khánh Huyền / Phan Thị Trang | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 57% | 0 |
Giao bóng
| # | VĐV | Nội dung / trận | Giữ giao | Điểm khi giao | Điểm/lượt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Linh Đan | Trận: 7 · Chuỗi giao: | 55% | 71 | 1,11 |
| 2 | Trần Quỳnh Trang | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 54% | 50 | 1,04 |
| 3 | Trần Thị Khánh Huyền | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 53% | 48 | 1,04 |
| 4 | Phan Thị Hằng | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 50% | 35 | 0,97 |
| 5 | Ngô Hà Linh | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 49% | 34 | 0,89 |
| 6 | Nguyễn Diệp Hà | Trận: 7 · Chuỗi giao: | 44% | 44 | 0,76 |
| 7 | Đỗ Nguyễn Diệu Linh | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 44% | 38 | 0,78 |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Chi | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 41% | 25 | 0,66 |
| 9 | Phan Thị Trang | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 40% | 27 | 0,63 |
| 10 | Phan Thu Hà | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 39% | 23 | 0,64 |
| 11 | Nguyễn Thị Loan | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 38% | 23 | 0,59 |
| 12 | Nguyễn Thị Cúc | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 37% | 23 | 0,56 |