Thống kê
Cập nhật lúc 08:27 16-10
- Trận đã đấu
- 57
- Trận có biên bản điểm
- 50
Chỉ trận trọng tài chấm đến hết mới có thống kê điểm. Trận nhập tay, sửa tay hoặc dừng sớm chỉ tính thắng/thua. Xếp hạng khi có từ 4 trận có biên bản.
Đội / cặp
| # | Đội | Nội dung / thành tích | Đỡ bóng ăn | Chuỗi điểm | Lội ngược | Ván sát nút |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hòa / Nguyễn Việt Dũng | Trận: 7 · T-B: 7-0 | 67% | 0 | — | |
| 2 | Trần Quang Hà / Võ Anh Tuấn | Trận: 5 · T-B: 3-2 | 66% | 0 | ||
| 3 | Nguyễn Văn Đức / Lê Xuân Quý | Trận: 7 · T-B: 6-1 | 61% | — | ||
| 4 | Nguyễn Ngọc Đức / Đoàn Văn Toàn | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 61% | 0 | ||
| 5 | Nguyễn Vũ Báu / Phạm Khác Huy | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 59% | |||
| 6 | Nguyễn Xuân Trí / Nguyễn Trung Kiên | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 7 | Phan Hoài Nam / Nguyễn Quang Quyết | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 58% | 0 | — | |
| 8 | Trương Văn Thanh / Lê Thanh Hải | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 54% | 0 | ||
| 9 | Nguyễn Thừa Minh / Phan Xuân Trường | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 54% | 0 | ||
| 10 | Bùi Hoài Nam / Phan Tuấn Dũng | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 53% | 0 | — | |
| 11 | Nguyễn Anh Phong / Nguyễn Văn Long | Trận: 4 · T-B: 3-1 | 47% | |||
| 12 | Nguyễn Duy Vũ / Đặng Phi Hùng | Trận: 4 · T-B: 2-2 | 44% | — |
Giao bóng
| # | VĐV | Nội dung / trận | Giữ giao | Điểm khi giao | Điểm/lượt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Vũ | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 69% | 35 | 1,94 |
| 2 | Phan Hoài Nam | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 66% | 33 | 1,83 |
| 3 | Nguyễn Anh Phong | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 65% | 31 | 1,55 |
| 4 | Nguyễn Quang Quyết | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 64% | 27 | 1,5 |
| 5 | Nguyễn Vũ Báu | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 57% | 36 | 1,24 |
| 6 | Phan Tuấn Dũng | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 56% | 31 | 1,19 |
| 7 | Nguyễn Xuân Trí | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 56% | 30 | 1,2 |
| 8 | Nguyễn Văn Đức | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 55% | 40 | 1,14 |
| 9 | Lê Xuân Quý | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 54% | 35 | 1,06 |
| 10 | Nguyễn Văn Long | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 54% | 22 | 1,16 |
| 11 | Trần Quang Hà | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 50% | 40 | 0,98 |
| 12 | Nguyễn Huy Hòa | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 48% | 32 | 0,89 |
| 13 | Nguyễn Thừa Minh | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 47% | 26 | 0,87 |
| 14 | Lê Thanh Hải | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 47% | 24 | 0,86 |
| 15 | Nguyễn Việt Dũng | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 47% | 28 | 0,8 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Đức | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 46% | 27 | 0,84 |
| 17 | Đoàn Văn Toàn | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 45% | 27 | 0,77 |
| 18 | Bùi Hoài Nam | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 44% | 19 | 0,79 |
| 19 | Phạm Khác Huy | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 44% | 24 | 0,73 |
| 20 | Võ Anh Tuấn | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 41% | 25 | 0,66 |
| 21 | Phan Xuân Trường | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 38% | 19 | 0,59 |
| 22 | Trương Văn Thanh | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 35% | 16 | 0,52 |