Thống kê
Cập nhật lúc 08:27 16-10
- Trận đã đấu
- 65
- Trận có biên bản điểm
- 56
Chỉ trận trọng tài chấm đến hết mới có thống kê điểm. Trận nhập tay, sửa tay hoặc dừng sớm chỉ tính thắng/thua. Xếp hạng khi có từ 4 trận có biên bản.
Đội / cặp
| # | Đội | Nội dung / thành tích | Đỡ bóng ăn | Chuỗi điểm | Lội ngược | Ván sát nút |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Bá Toàn / Phạm Danh Hiệp | Trận: 6 · T-B: 5-1 | 64% | |||
| 2 | Từ Tuấn Phương / Nguyễn Đình Tình | Trận: 7 · T-B: 6-1 | 64% | |||
| 3 | Lê Ngọc Hà / Nguyễn Nam Phong | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 63% | 0 | — | |
| 4 | Lê Bá Đức / Nguyễn Xuân Tài | Trận: 6 · T-B: 4-2 | 62% | |||
| 5 | Lê Anh Ngọc / Nguyễn Tuấn Lĩnh | Trận: 5 · T-B: 3-2 | 59% | — | ||
| 6 | Nguyễn Văn Nhân / Ngô Đức Quy | Trận: 5 · T-B: 4-1 | 59% | |||
| 7 | Nguyễn Đức Anh / Nguyễn Anh Nhật | Trận: 4 · T-B: 3-1 | 59% | 0 | — | |
| 8 | Hoàng Xuân Hùng / Đinh Hữu Tới | Trận: 5 · T-B: 3-2 | 56% | 0 | ||
| 9 | Trần Đình Trung / Nguyễn Tiến Công | Trận: 6 · T-B: 4-2 | 53% | — |
Giao bóng
| # | VĐV | Nội dung / trận | Giữ giao | Điểm khi giao | Điểm/lượt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Nam Phong | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 55% | 42 | 1,2 |
| 2 | Nguyễn Tiến Công | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 55% | 29 | 1,12 |
| 3 | Trần Đình Trung | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 54% | 26 | 1,13 |
| 4 | Nguyễn Văn Nhân | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 51% | 46 | 0,96 |
| 5 | Nguyễn Tuấn Lĩnh | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 50% | 31 | 0,97 |
| 6 | Đinh Hữu Tới | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 50% | 34 | 0,94 |
| 7 | Nguyễn Anh Nhật | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 50% | 27 | 0,9 |
| 8 | Nguyễn Đức Anh | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 49% | 26 | 0,96 |
| 9 | Lê Bá Đức | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 47% | 50 | 0,83 |
| 10 | Phạm Danh Hiệp | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 46% | 62 | 0,81 |
| 11 | Nguyễn Đình Tình | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 46% | 64 | 0,83 |
| 12 | Lê Anh Ngọc | Trận: 4 · Chuỗi giao: | 45% | 24 | 0,77 |
| 13 | Ngô Đức Quy | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 45% | 40 | 0,8 |
| 14 | Từ Tuấn Phương | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 44% | 52 | 0,73 |
| 15 | Hoàng Xuân Hùng | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 43% | 27 | 0,73 |
| 16 | Nguyễn Xuân Tài | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 42% | 43 | 0,7 |
| 17 | Lê Ngọc Hà | Trận: 5 · Chuỗi giao: | 42% | 27 | 0,66 |
| 18 | Trần Bá Toàn | Trận: 6 · Chuỗi giao: | 41% | 51 | 0,69 |