Stats
Updated 10/16, 08:27 AM
- Matches played
- 65
- With a point record
- 64
Only matches a referee scored to the end carry point stats. Typed, edited or early-ended matches count in wins and losses only. Ranked from 4 recorded matches.
Teams / pairs
| # | Team | Event / record | Return won | Best run | Comebacks | Close games |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Gia Hưng / Lê Quang Trung | Played: 7 · W-L: 7-0 | 69% | — | ||
| 2 | Nguyễn Ngọc Sơn / Nguyễn Viết Nhật | Played: 6 · W-L: 5-1 | 62% | 0 | ||
| 3 | Lê Thanh Hải / Nguyễn Khác Hưng | Played: 4 · W-L: 2-2 | 61% | 0 | ||
| 4 | Võ Xuân Tùng / Đậu Bá Hoan | Played: 4 · W-L: 2-2 | 60% | 0 | ||
| 5 | Phạm Đức Hiếu / Phạm Minh Đức | Played: 5 · W-L: 4-1 | 59% | 0 | ||
| 6 | Nguyễn Danh Tài / Lê Quang Hưng | Played: 6 · W-L: 5-1 | 59% | |||
| 7 | Nguyễn Trịnh Đình Bách / Phạm Văn Hồ Quang | Played: 6 · W-L: 4-2 | 58% | |||
| 8 | Đào Nguyễn Bảo Nam / Trần Đức Thắng | Played: 5 · W-L: 4-1 | 50% | 0 | ||
| 9 | Nguyễn Văn Trường / Nguyễn Văn Thưởng | Played: 5 · W-L: 3-2 | 48% | 0 | ||
| 10 | Trần Hữu Hoàng / Lê Thành Viên | Played: 5 · W-L: 4-1 | 48% | — | ||
| 11 | Phan Quốc Bảo / Trần Phương Nam | Played: 4 · W-L: 3-1 | 47% | — | ||
| 12 | Nguyễn Anh Tuấn / Nguyễn Tuấn Vũ | Played: 4 · W-L: 2-2 | 41% | 0 | — | |
| 13 | Nguyễn Thái Hoàng / Nguyễn Quang Trung | Played: 4 · W-L: 2-2 | 39% |
Serve
| # | Player | Event / matches | Serve held | Points on serve | Points/turn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Nguyễn Bảo Nam | Matches: 5 · Serve run: | 66% | 40 | 1.74 |
| 2 | Nguyễn Văn Trường | Matches: 5 · Serve run: | 65% | 42 | 1.68 |
| 3 | Phan Quốc Bảo | Matches: 4 · Serve run: | 62% | 33 | 1.5 |
| 4 | Trần Đức Thắng | Matches: 5 · Serve run: | 62% | 31 | 1.48 |
| 5 | Trần Hữu Hoàng | Matches: 5 · Serve run: | 62% | 42 | 1.5 |
| 6 | Nguyễn Anh Tuấn | Matches: 4 · Serve run: | 62% | 24 | 1.5 |
| 7 | Nguyễn Gia Hưng | Matches: 7 · Serve run: | 61% | 68 | 1.39 |
| 8 | Nguyễn Quang Trung | Matches: 4 · Serve run: | 60% | 24 | 1.5 |
| 9 | Nguyễn Thái Hoàng | Matches: 4 · Serve run: | 57% | 20 | 1.18 |
| 10 | Lê Quang Trung | Matches: 7 · Serve run: | 57% | 51 | 1.19 |
| 11 | Nguyễn Tuấn Vũ | Matches: 4 · Serve run: | 56% | 18 | 1.2 |
| 12 | Lê Thành Viên | Matches: 5 · Serve run: | 56% | 30 | 1.15 |
| 13 | Nguyễn Viết Nhật | Matches: 6 · Serve run: | 56% | 65 | 1.14 |
| 14 | Nguyễn Văn Thưởng | Matches: 5 · Serve run: | 55% | 26 | 1.18 |
| 15 | Lê Quang Hưng | Matches: 6 · Serve run: | 51% | 52 | 0.98 |
| 16 | Nguyễn Danh Tài | Matches: 6 · Serve run: | 51% | 49 | 0.96 |
| 17 | Phạm Văn Hồ Quang | Matches: 6 · Serve run: | 48% | 43 | 0.86 |
| 18 | Phạm Minh Đức | Matches: 5 · Serve run: | 47% | 37 | 0.84 |
| 19 | Lê Thanh Hải | Matches: 4 · Serve run: | 47% | 30 | 0.88 |
| 20 | Trần Phương Nam | Matches: 4 · Serve run: | 46% | 16 | 0.8 |
| 21 | Đậu Bá Hoan | Matches: 4 · Serve run: | 45% | 25 | 0.81 |
| 22 | Nguyễn Trịnh Đình Bách | Matches: 6 · Serve run: | 43% | 34 | 0.72 |
| 23 | Võ Xuân Tùng | Matches: 4 · Serve run: | 42% | 25 | 0.68 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Sơn | Matches: 6 · Serve run: | 39% | 33 | 0.63 |
| 25 | Nguyễn Khác Hưng | Matches: 4 · Serve run: | 38% | 21 | 0.58 |
| 26 | Phạm Đức Hiếu | Matches: 5 · Serve run: | 36% | 25 | 0.56 |