Stats
Updated 10/16, 08:27 AM
- Matches played
- 306
- With a point record
- 289
Match length
- Average
- 19.1 min
- Median
- 18.8 min
Median: the middle match when ranked by duration, so one very long match does not skew it.
- Longest
Only matches a referee scored to the end carry point stats. Typed, edited or early-ended matches count in wins and losses only. Ranked from 4 recorded matches.
Teams / pairs
| # | Team | Event / record | Return won | Best run | Comebacks | Close games |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Thị Yến / Nguyễn Thị Hà | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 6 · W-L: 6-0 | 73% | 0 | — | |
| 2 | Nguyễn Gia Hưng / Lê Quang Trung | Đôi nam dưới 41Played: 7 · W-L: 7-0 | 69% | — | ||
| 3 | Nguyễn Huy Hòa / Nguyễn Việt Dũng | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 7 · W-L: 7-0 | 67% | 0 | — | |
| 4 | Châu Thị Kim Huệ / Phan Thị Hoài Thương | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 67% | 0 | — | |
| 5 | Hồ Hoàng Đạt / Mai Thị Lệ Quyên | Đôi nam nữPlayed: 6 · W-L: 6-0 | 66% | |||
| 6 | Trần Quang Hà / Võ Anh Tuấn | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 3-2 | 66% | 0 | ||
| 7 | Nguyễn Thị Loan / Nguyễn Thị Cúc | Đôi nữ dưới 36Played: 4 · W-L: 2-2 | 66% | 0 | — | |
| 8 | Võ Văn Trường / Nguyễn Thị Kim Oanh | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 65% | |||
| 9 | Nguyễn Diệp Hà / Hoàng Linh Đan | Đôi nữ dưới 36Played: 7 · W-L: 6-1 | 65% | |||
| 10 | Trần Bá Toàn / Phạm Danh Hiệp | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 5-1 | 64% | |||
| 11 | Nguyễn Bá Chương / Nguyễn Việt Phương | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 64% | 0 | — | |
| 12 | Từ Tuấn Phương / Nguyễn Đình Tình | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 7 · W-L: 6-1 | 64% | |||
| 13 | Phan Thị Hằng / Ngô Hà Linh | Đôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-1 | 63% | 0 | — | |
| 14 | Cù Thị Tuyết / Đinh Thị Lam | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 7 · W-L: 5-2 | 63% | 0 | — | |
| 15 | Lê Ngọc Hà / Nguyễn Nam Phong | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 63% | 0 | — | |
| 16 | Trần Quỳnh Trang / Đỗ Nguyễn Diệu Linh | Đôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-1 | 63% | |||
| 17 | Nguyễn Ngọc Sơn / Nguyễn Viết Nhật | Đôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 5-1 | 62% | 0 | ||
| 18 | Nguyễn Thị Kiều Thương / Trần Thị Thanh Thủy | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 6 · W-L: 4-2 | 62% | 0 | — | |
| 19 | Lê Bá Đức / Nguyễn Xuân Tài | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 4-2 | 62% | |||
| 20 | Nguyễn Văn Đức / Lê Xuân Quý | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 7 · W-L: 6-1 | 61% | — | ||
| 21 | Nguyễn Ngọc Đức / Đoàn Văn Toàn | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 61% | 0 | ||
| 22 | Nguyễn Thị Kim Chi / Phan Thu Hà | Đôi nữ dưới 36Played: 4 · W-L: 2-2 | 61% | 0 | — | |
| 23 | Bùi Quang Trường / Phan Thu Trang | Đôi nam nữPlayed: 5 · W-L: 3-2 | 61% | 0 | ||
| 24 | Lê Thanh Hải / Nguyễn Khác Hưng | Đôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-2 | 61% | 0 | ||
| 25 | Trịnh Ngọc Hiệp / Lê Mai Anh | Đôi nam nữPlayed: 7 · W-L: 6-1 | 61% | |||
| 26 | Hoàng Thị Như Quỳnh / Phạm Thị Thanh Loan | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 61% | 0 | — | |
| 27 | Võ Xuân Tùng / Đậu Bá Hoan | Đôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-2 | 60% | 0 | ||
| 28 | Lê Anh Ngọc / Nguyễn Tuấn Lĩnh | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 3-2 | 59% | — | ||
| 29 | Trần Thị Hiền / Phan Thị Phú Mỹ | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 59% | 0 | — | |
| 30 | Phạm Đức Hiếu / Phạm Minh Đức | Đôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-1 | 59% | 0 | ||
| 31 | Nguyễn Văn Nhân / Ngô Đức Quy | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 59% | |||
| 32 | Nguyễn Vũ Báu / Phạm Khác Huy | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 59% | |||
| 33 | Nguyễn Đức Anh / Nguyễn Anh Nhật | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 59% | 0 | — | |
| 34 | Nguyễn Danh Tài / Lê Quang Hưng | Đôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 5-1 | 59% | |||
| 35 | Nguyễn Thị Anh / Phan Thị Hoài Nam | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 5 · W-L: 3-2 | 58% | 0 | — | |
| 36 | Lê Thị Thanh Hải / Vũ Thị Bình | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 37 | Nguyễn Trịnh Đình Bách / Phạm Văn Hồ Quang | Đôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 4-2 | 58% | |||
| 38 | Bùi Thị Hằng / Phạm Thị Huyền | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 39 | Nguyễn Xuân Trí / Nguyễn Trung Kiên | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 58% | 0 | — | |
| 40 | Phan Hoài Nam / Nguyễn Quang Quyết | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 58% | 0 | — | |
| 41 | Phạm Văn Hào / Nguyễn Thị Thu Thủy | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 57% | 0 | — | |
| 42 | Trần Viết Thanh / Nguyễn Ngọc Nhi | Đôi nam nữPlayed: 5 · W-L: 4-1 | 57% | 0 | — | |
| 43 | Trần Thị Khánh Huyền / Phan Thị Trang | Đôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-1 | 57% | 0 | ||
| 44 | Hoàng Xuân Hùng / Đinh Hữu Tới | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 3-2 | 56% | 0 | ||
| 45 | Nguyễn Thị Bích Hạnh / Đặng Thị Hồng Quyên | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 55% | 0 | — | |
| 46 | Trương Văn Thanh / Lê Thanh Hải | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 54% | 0 | ||
| 47 | Nguyễn Thừa Minh / Phan Xuân Trường | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 54% | 0 | ||
| 48 | Trần Đình Trung / Nguyễn Tiến Công | Đôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 4-2 | 53% | — | ||
| 49 | Đinh Nhật Phú / Nguyễn Thị Thu Hiền | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 53% | — | ||
| 50 | Bùi Hoài Nam / Phan Tuấn Dũng | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 53% | 0 | — | |
| 51 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết / Trần Thị Thanh Tâm | Đôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 53% | 0 | ||
| 52 | Đào Nguyễn Bảo Nam / Trần Đức Thắng | Đôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-1 | 50% | 0 | ||
| 53 | Nguyễn Văn Trường / Nguyễn Văn Thưởng | Đôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 3-2 | 48% | 0 | ||
| 54 | Trần Hữu Hoàng / Lê Thành Viên | Đôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-1 | 48% | — | ||
| 55 | Trần Lê Đức / Hà Bích Hồng | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 48% | 0 | — | |
| 56 | Nguyễn Thành Luân / Nguyễn Thị Hạ Long | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 47% | 0 | — | |
| 57 | Phan Quốc Bảo / Trần Phương Nam | Đôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 3-1 | 47% | — | ||
| 58 | Nguyễn Anh Phong / Nguyễn Văn Long | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 47% | |||
| 59 | Phan Nguyễn Đình Hưng / Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Đôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-1 | 46% | — | ||
| 60 | Nguyễn Duy Vũ / Đặng Phi Hùng | Đôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-2 | 44% | — | ||
| 61 | Nguyễn Anh Tuấn / Nguyễn Tuấn Vũ | Đôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-2 | 41% | 0 | — | |
| 62 | Nguyễn Thái Hoàng / Nguyễn Quang Trung | Đôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-2 | 39% |
Serve
| # | Player | Event / matches | Serve held | Points on serve | Points/turn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Vũ | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 69% | 35 | 1.94 |
| 2 | Phan Hoài Nam | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 66% | 33 | 1.83 |
| 3 | Đào Nguyễn Bảo Nam | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 66% | 40 | 1.74 |
| 4 | Nguyễn Văn Trường | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 65% | 42 | 1.68 |
| 5 | Nguyễn Anh Phong | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 65% | 31 | 1.55 |
| 6 | Nguyễn Quang Quyết | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 64% | 27 | 1.5 |
| 7 | Phan Quốc Bảo | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 62% | 33 | 1.5 |
| 8 | Phan Nguyễn Đình Hưng | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 62% | 28 | 1.56 |
| 9 | Trần Đức Thắng | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 62% | 31 | 1.48 |
| 10 | Trần Hữu Hoàng | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 62% | 42 | 1.5 |
| 11 | Nguyễn Anh Tuấn | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 62% | 24 | 1.5 |
| 12 | Nguyễn Gia Hưng | Đôi nam dưới 41Matches: 7 · Serve run: | 61% | 68 | 1.39 |
| 13 | Nguyễn Quang Trung | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 60% | 24 | 1.5 |
| 14 | Nguyễn Thành Luân | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 59% | 26 | 1.3 |
| 15 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 58% | 31 | 1.35 |
| 16 | Trần Lê Đức | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 58% | 25 | 1.32 |
| 17 | Trần Viết Thanh | Đôi nam nữMatches: 5 · Serve run: | 58% | 40 | 1.29 |
| 18 | Nguyễn Vũ Báu | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 57% | 36 | 1.24 |
| 19 | Nguyễn Thái Hoàng | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 57% | 20 | 1.18 |
| 20 | Hồ Hoàng Đạt | Đôi nam nữMatches: 6 · Serve run: | 57% | 58 | 1.21 |
| 21 | Lê Quang Trung | Đôi nam dưới 41Matches: 7 · Serve run: | 57% | 51 | 1.19 |
| 22 | Nguyễn Bá Chương | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 56% | 31 | 1.24 |
| 23 | Phan Tuấn Dũng | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 56% | 31 | 1.19 |
| 24 | Nguyễn Tuấn Vũ | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 56% | 18 | 1.2 |
| 25 | Nguyễn Xuân Trí | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 56% | 30 | 1.2 |
| 26 | Lê Thành Viên | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 56% | 30 | 1.15 |
| 27 | Nguyễn Viết Nhật | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 56% | 65 | 1.14 |
| 28 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 55% | 26 | 1.18 |
| 29 | Nguyễn Văn Thưởng | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 55% | 26 | 1.18 |
| 30 | Đinh Nhật Phú | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 55% | 26 | 1.13 |
| 31 | Nguyễn Nam Phong | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 55% | 42 | 1.2 |
| 32 | Nguyễn Văn Đức | Đôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 55% | 40 | 1.14 |
| 33 | Nguyễn Tiến Công | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 55% | 29 | 1.12 |
| 34 | Hoàng Linh Đan | Đôi nữ dưới 36Matches: 7 · Serve run: | 55% | 71 | 1.11 |
| 35 | Trương Thị Yến | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: | 54% | 58 | 1.04 |
| 36 | Trần Đình Trung | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 54% | 26 | 1.13 |
| 37 | Lê Xuân Quý | Đôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 54% | 35 | 1.06 |
| 38 | Trần Quỳnh Trang | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 54% | 50 | 1.04 |
| 39 | Nguyễn Văn Long | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 54% | 22 | 1.16 |
| 40 | Hoàng Thị Như Quỳnh | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 53% | 34 | 1.06 |
| 41 | Hà Bích Hồng | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 53% | 18 | 1.06 |
| 42 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 53% | 19 | 1 |
| 43 | Trần Thị Khánh Huyền | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 53% | 48 | 1.04 |
| 44 | Phan Thị Hoài Thương | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 52% | 37 | 1.03 |
| 45 | Nguyễn Thị Anh | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 52% | 33 | 1.03 |
| 46 | Nguyễn Ngọc Nhi | Đôi nam nữMatches: 5 · Serve run: | 52% | 34 | 1 |
| 47 | Nguyễn Văn Nhân | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 51% | 46 | 0.96 |
| 48 | Lê Quang Hưng | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 51% | 52 | 0.98 |
| 49 | Trần Thị Hiền | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 51% | 27 | 0.96 |
| 50 | Nguyễn Danh Tài | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 51% | 49 | 0.96 |
| 51 | Trần Quang Hà | Đôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 50% | 40 | 0.98 |
| 52 | Phan Thị Hằng | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 50% | 35 | 0.97 |
| 53 | Nguyễn Tuấn Lĩnh | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 50% | 31 | 0.97 |
| 54 | Võ Văn Trường | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 50% | 31 | 0.97 |
| 55 | Phạm Văn Hào | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 50% | 28 | 0.97 |
| 56 | Đinh Hữu Tới | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 50% | 34 | 0.94 |
| 57 | Nguyễn Anh Nhật | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 50% | 27 | 0.9 |
| 58 | Ngô Hà Linh | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 49% | 34 | 0.89 |
| 59 | Trịnh Ngọc Hiệp | Đôi nam nữMatches: 7 · Serve run: | 49% | 67 | 0.93 |
| 60 | Nguyễn Đức Anh | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 49% | 26 | 0.96 |
| 61 | Lê Thị Thanh Hải | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 49% | 23 | 0.92 |
| 62 | Mai Thị Lệ Quyên | Đôi nam nữMatches: 6 · Serve run: | 49% | 46 | 0.88 |
| 63 | Phạm Thị Thanh Loan | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 49% | 34 | 0.89 |
| 64 | Nguyễn Việt Phương | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 48% | 26 | 0.87 |
| 65 | Phạm Văn Hồ Quang | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 48% | 43 | 0.86 |
| 66 | Nguyễn Huy Hòa | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 48% | 32 | 0.89 |
| 67 | Phan Thu Trang | Đôi nam nữMatches: 5 · Serve run: | 48% | 41 | 0.87 |
| 68 | Phạm Minh Đức | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 47% | 37 | 0.84 |
| 69 | Nguyễn Thừa Minh | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 47% | 26 | 0.87 |
| 70 | Phan Thị Hoài Nam | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 47% | 26 | 0.84 |
| 71 | Cù Thị Tuyết | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 7 · Serve run: | 47% | 51 | 0.81 |
| 72 | Lê Bá Đức | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 47% | 50 | 0.83 |
| 73 | Lê Thanh Hải | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 47% | 24 | 0.86 |
| 74 | Nguyễn Thị Hà | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: | 47% | 46 | 0.87 |
| 75 | Lê Thanh Hải | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 47% | 30 | 0.88 |
| 76 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 47% | 22 | 0.88 |
| 77 | Nguyễn Thị Hạ Long | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 47% | 21 | 0.88 |
| 78 | Vũ Thị Bình | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 47% | 21 | 0.84 |
| 79 | Nguyễn Việt Dũng | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 47% | 28 | 0.8 |
| 80 | Phạm Danh Hiệp | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 46% | 62 | 0.81 |
| 81 | Đinh Thị Lam | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 7 · Serve run: | 46% | 48 | 0.86 |
| 82 | Nguyễn Đình Tình | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 46% | 64 | 0.83 |
| 83 | Nguyễn Ngọc Đức | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 46% | 27 | 0.84 |
| 84 | Bùi Thị Hằng | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 46% | 27 | 0.82 |
| 85 | Trần Phương Nam | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 46% | 16 | 0.8 |
| 86 | Lê Anh Ngọc | Đôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: | 45% | 24 | 0.77 |
| 87 | Nguyễn Thị Kiều Thương | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: | 45% | 42 | 0.79 |
| 88 | Đoàn Văn Toàn | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 45% | 27 | 0.77 |
| 89 | Ngô Đức Quy | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 45% | 40 | 0.8 |
| 90 | Đậu Bá Hoan | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 45% | 25 | 0.81 |
| 91 | Nguyễn Diệp Hà | Đôi nữ dưới 36Matches: 7 · Serve run: | 44% | 44 | 0.76 |
| 92 | Bùi Hoài Nam | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 44% | 19 | 0.79 |
| 93 | Từ Tuấn Phương | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 44% | 52 | 0.73 |
| 94 | Đỗ Nguyễn Diệu Linh | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 44% | 38 | 0.78 |
| 95 | Phạm Khác Huy | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 44% | 24 | 0.73 |
| 96 | Đặng Thị Hồng Quyên | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 43% | 20 | 0.71 |
| 97 | Hoàng Xuân Hùng | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 43% | 27 | 0.73 |
| 98 | Nguyễn Trịnh Đình Bách | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 43% | 34 | 0.72 |
| 99 | Trần Thị Thanh Tâm | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 42% | 19 | 0.7 |
| 100 | Bùi Quang Trường | Đôi nam nữMatches: 5 · Serve run: | 42% | 31 | 0.7 |
| 101 | Nguyễn Xuân Tài | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 42% | 43 | 0.7 |
| 102 | Võ Xuân Tùng | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 42% | 25 | 0.68 |
| 103 | Lê Ngọc Hà | Đôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: | 42% | 27 | 0.66 |
| 104 | Trần Bá Toàn | Đôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: | 41% | 51 | 0.69 |
| 105 | Trần Thị Thanh Thủy | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: | 41% | 38 | 0.68 |
| 106 | Nguyễn Thị Kim Chi | Đôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: | 41% | 25 | 0.66 |
| 107 | Võ Anh Tuấn | Đôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: | 41% | 25 | 0.66 |
| 108 | Lê Mai Anh | Đôi nam nữMatches: 7 · Serve run: | 40% | 49 | 0.64 |
| 109 | Phan Thị Trang | Đôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: | 40% | 27 | 0.63 |
| 110 | Nguyễn Ngọc Sơn | Đôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: | 39% | 33 | 0.63 |
| 111 | Châu Thị Kim Huệ | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 39% | 20 | 0.63 |
| 112 | Phạm Thị Huyền | Đôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 39% | 20 | 0.63 |
| 113 | Phan Thu Hà | Đôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: | 39% | 23 | 0.64 |
| 114 | Nguyễn Khác Hưng | Đôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: | 38% | 21 | 0.58 |
| 115 | Phan Xuân Trường | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 38% | 19 | 0.59 |
| 116 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 38% | 20 | 0.57 |
| 117 | Nguyễn Thị Loan | Đôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: | 38% | 23 | 0.59 |
| 118 | Nguyễn Thị Cúc | Đôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: | 37% | 23 | 0.56 |
| 119 | Phạm Đức Hiếu | Đôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: | 36% | 25 | 0.56 |
| 120 | Trương Văn Thanh | Đôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: | 35% | 16 | 0.52 |
| 121 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Đôi nam nữMatches: 4 · Serve run: | 33% | 16 | 0.48 |
Timing
Start vs schedule
- Average
- 9.8 min
- Median
- 14.4 min
Median: the middle match when ranked by delay, so one very late match does not skew it.
- Latest
- On time (≤ 10 min)
- 39%
Court use
| Court | Matches | Playing time | Use |
|---|---|---|---|
| Sân 1 · GSC | 24 | 497 min | 42% |
| Sân 1 · Hải Kham | 30 | 559 min | 53% |
| Sân 2 · GSC | 22 | 427 min | 41% |
| Sân 2 · Hải Kham | 27 | 519 min | 50% |
| Sân 3 · GSC | 22 | 423 min | 40% |
| Sân 3 · Hải Kham | 28 | 526 min | 51% |
| Sân 4 · GSC | 24 | 453 min | 42% |
| Sân 4 · Hải Kham | 27 | 485 min | 43% |
| Sân 5 · GSC | 26 | 430 min | 41% |
| Sân 6 · GSC | 24 | 531 min | 46% |
| Sân 7 · GSC | 19 | 349 min | 37% |
| Sân 8 · GSC | 20 | 393 min | 38% |