Stats

Giải Pickleball Hà Tĩnh 2026

Stats

Updated 10/16, 08:27 AM

Matches played
306
With a point record
289

Match length

Average
19.1 min
Median
18.8 min

Median: the middle match when ranked by duration, so one very long match does not skew it.

Longest

Only matches a referee scored to the end carry point stats. Typed, edited or early-ended matches count in wins and losses only. Ranked from 4 recorded matches.

Teams / pairs

#TeamEvent / recordReturn wonBest runComebacksClose games
1Trương Thị Yến / Nguyễn Thị HàĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 6 · W-L: 6-073%0—
2Nguyễn Gia Hưng / Lê Quang TrungĐôi nam dưới 41Played: 7 · W-L: 7-069%—
3Nguyễn Huy Hòa / Nguyễn Việt DũngĐôi nam 41 trở lênPlayed: 7 · W-L: 7-067%0—
4Châu Thị Kim Huệ / Phan Thị Hoài ThươngĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 3-167%0—
5Hồ Hoàng Đạt / Mai Thị Lệ QuyênĐôi nam nữPlayed: 6 · W-L: 6-066%
6Trần Quang Hà / Võ Anh TuấnĐôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 3-266%0
7Nguyễn Thị Loan / Nguyễn Thị CúcĐôi nữ dưới 36Played: 4 · W-L: 2-266%0—
8Võ Văn Trường / Nguyễn Thị Kim OanhĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-165%
9Nguyễn Diệp Hà / Hoàng Linh ĐanĐôi nữ dưới 36Played: 7 · W-L: 6-165%
10Trần Bá Toàn / Phạm Danh HiệpĐôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 5-164%
11Nguyễn Bá Chương / Nguyễn Việt PhươngĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-164%0—
12Từ Tuấn Phương / Nguyễn Đình TìnhĐôi nam lãnh đạoPlayed: 7 · W-L: 6-164%
13Phan Thị Hằng / Ngô Hà LinhĐôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-163%0—
14Cù Thị Tuyết / Đinh Thị LamĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 7 · W-L: 5-263%0—
15Lê Ngọc Hà / Nguyễn Nam PhongĐôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 4-163%0—
16Trần Quỳnh Trang / Đỗ Nguyễn Diệu LinhĐôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-163%
17Nguyễn Ngọc Sơn / Nguyễn Viết NhậtĐôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 5-162%0
18Nguyễn Thị Kiều Thương / Trần Thị Thanh ThủyĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 6 · W-L: 4-262%0—
19Lê Bá Đức / Nguyễn Xuân TàiĐôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 4-262%
20Nguyễn Văn Đức / Lê Xuân QuýĐôi nam 41 trở lênPlayed: 7 · W-L: 6-161%—
21Nguyễn Ngọc Đức / Đoàn Văn ToànĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-261%0
22Nguyễn Thị Kim Chi / Phan Thu HàĐôi nữ dưới 36Played: 4 · W-L: 2-261%0—
23Bùi Quang Trường / Phan Thu TrangĐôi nam nữPlayed: 5 · W-L: 3-261%0
24Lê Thanh Hải / Nguyễn Khác HưngĐôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-261%0
25Trịnh Ngọc Hiệp / Lê Mai AnhĐôi nam nữPlayed: 7 · W-L: 6-161%
26Hoàng Thị Như Quỳnh / Phạm Thị Thanh LoanĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-161%0—
27Võ Xuân Tùng / Đậu Bá HoanĐôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-260%0
28Lê Anh Ngọc / Nguyễn Tuấn LĩnhĐôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 3-259%—
29Trần Thị Hiền / Phan Thị Phú MỹĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-259%0—
30Phạm Đức Hiếu / Phạm Minh ĐứcĐôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-159%0
31Nguyễn Văn Nhân / Ngô Đức QuyĐôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 4-159%
32Nguyễn Vũ Báu / Phạm Khác HuyĐôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-159%
33Nguyễn Đức Anh / Nguyễn Anh NhậtĐôi nam lãnh đạoPlayed: 4 · W-L: 3-159%0—
34Nguyễn Danh Tài / Lê Quang HưngĐôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 5-159%
35Nguyễn Thị Anh / Phan Thị Hoài NamĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 5 · W-L: 3-258%0—
36Lê Thị Thanh Hải / Vũ Thị BìnhĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-258%0—
37Nguyễn Trịnh Đình Bách / Phạm Văn Hồ QuangĐôi nam dưới 41Played: 6 · W-L: 4-258%
38Bùi Thị Hằng / Phạm Thị HuyềnĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-258%0—
39Nguyễn Xuân Trí / Nguyễn Trung KiênĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-258%0—
40Phan Hoài Nam / Nguyễn Quang QuyếtĐôi nam 41 trở lênPlayed: 5 · W-L: 4-158%0—
41Phạm Văn Hào / Nguyễn Thị Thu ThủyĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-257%0—
42Trần Viết Thanh / Nguyễn Ngọc NhiĐôi nam nữPlayed: 5 · W-L: 4-157%0—
43Trần Thị Khánh Huyền / Phan Thị TrangĐôi nữ dưới 36Played: 5 · W-L: 4-157%0
44Hoàng Xuân Hùng / Đinh Hữu TớiĐôi nam lãnh đạoPlayed: 5 · W-L: 3-256%0
45Nguyễn Thị Bích Hạnh / Đặng Thị Hồng QuyênĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-255%0—
46Trương Văn Thanh / Lê Thanh HảiĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-254%0
47Nguyễn Thừa Minh / Phan Xuân TrườngĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-254%0
48Trần Đình Trung / Nguyễn Tiến CôngĐôi nam lãnh đạoPlayed: 6 · W-L: 4-253%—
49Đinh Nhật Phú / Nguyễn Thị Thu HiềnĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-153%—
50Bùi Hoài Nam / Phan Tuấn DũngĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-253%0—
51Nguyễn Thị Ánh Tuyết / Trần Thị Thanh TâmĐôi nữ 36 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-253%0
52Đào Nguyễn Bảo Nam / Trần Đức ThắngĐôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-150%0
53Nguyễn Văn Trường / Nguyễn Văn ThưởngĐôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 3-248%0
54Trần Hữu Hoàng / Lê Thành ViênĐôi nam dưới 41Played: 5 · W-L: 4-148%—
55Trần Lê Đức / Hà Bích HồngĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-248%0—
56Nguyễn Thành Luân / Nguyễn Thị Hạ LongĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 2-247%0—
57Phan Quốc Bảo / Trần Phương NamĐôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 3-147%—
58Nguyễn Anh Phong / Nguyễn Văn LongĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 3-147%
59Phan Nguyễn Đình Hưng / Nguyễn Thị Quỳnh HoaĐôi nam nữPlayed: 4 · W-L: 3-146%—
60Nguyễn Duy Vũ / Đặng Phi HùngĐôi nam 41 trở lênPlayed: 4 · W-L: 2-244%—
61Nguyễn Anh Tuấn / Nguyễn Tuấn VũĐôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-241%0—
62Nguyễn Thái Hoàng / Nguyễn Quang TrungĐôi nam dưới 41Played: 4 · W-L: 2-239%

Serve

#PlayerEvent / matchesServe heldPoints on servePoints/turn
1Nguyễn Duy VũĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 69%351.94
2Phan Hoài NamĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 66%331.83
3Đào Nguyễn Bảo NamĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 66%401.74
4Nguyễn Văn TrườngĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 65%421.68
5Nguyễn Anh PhongĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 65%311.55
6Nguyễn Quang QuyếtĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 64%271.5
7Phan Quốc BảoĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 62%331.5
8Phan Nguyễn Đình HưngĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 62%281.56
9Trần Đức ThắngĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 62%311.48
10Trần Hữu HoàngĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 62%421.5
11Nguyễn Anh TuấnĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 62%241.5
12Nguyễn Gia HưngĐôi nam dưới 41Matches: 7 · Serve run: 61%681.39
13Nguyễn Quang TrungĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 60%241.5
14Nguyễn Thành LuânĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 59%261.3
15Nguyễn Thị Ánh TuyếtĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 58%311.35
16Trần Lê ĐứcĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 58%251.32
17Trần Viết ThanhĐôi nam nữMatches: 5 · Serve run: 58%401.29
18Nguyễn Vũ BáuĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 57%361.24
19Nguyễn Thái HoàngĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 57%201.18
20Hồ Hoàng ĐạtĐôi nam nữMatches: 6 · Serve run: 57%581.21
21Lê Quang TrungĐôi nam dưới 41Matches: 7 · Serve run: 57%511.19
22Nguyễn Bá ChươngĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 56%311.24
23Phan Tuấn DũngĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 56%311.19
24Nguyễn Tuấn VũĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 56%181.2
25Nguyễn Xuân TríĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 56%301.2
26Lê Thành ViênĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 56%301.15
27Nguyễn Viết NhậtĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 56%651.14
28Nguyễn Thị Thu HiềnĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 55%261.18
29Nguyễn Văn ThưởngĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 55%261.18
30Đinh Nhật PhúĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 55%261.13
31Nguyễn Nam PhongĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 55%421.2
32Nguyễn Văn ĐứcĐôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: 55%401.14
33Nguyễn Tiến CôngĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 55%291.12
34Hoàng Linh ĐanĐôi nữ dưới 36Matches: 7 · Serve run: 55%711.11
35Trương Thị YếnĐôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: 54%581.04
36Trần Đình TrungĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 54%261.13
37Lê Xuân QuýĐôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: 54%351.06
38Trần Quỳnh TrangĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 54%501.04
39Nguyễn Văn LongĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 54%221.16
40Hoàng Thị Như QuỳnhĐôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: 53%341.06
41Hà Bích HồngĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 53%181.06
42Nguyễn Thị Quỳnh HoaĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 53%191
43Trần Thị Khánh HuyềnĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 53%481.04
44Phan Thị Hoài ThươngĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 52%371.03
45Nguyễn Thị AnhĐôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: 52%331.03
46Nguyễn Ngọc NhiĐôi nam nữMatches: 5 · Serve run: 52%341
47Nguyễn Văn NhânĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 51%460.96
48Lê Quang HưngĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 51%520.98
49Trần Thị HiềnĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 51%270.96
50Nguyễn Danh TàiĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 51%490.96
51Trần Quang HàĐôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: 50%400.98
52Phan Thị HằngĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 50%350.97
53Nguyễn Tuấn LĩnhĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 50%310.97
54Võ Văn TrườngĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 50%310.97
55Phạm Văn HàoĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 50%280.97
56Đinh Hữu TớiĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 50%340.94
57Nguyễn Anh NhậtĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 50%270.9
58Ngô Hà LinhĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 49%340.89
59Trịnh Ngọc HiệpĐôi nam nữMatches: 7 · Serve run: 49%670.93
60Nguyễn Đức AnhĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 49%260.96
61Lê Thị Thanh HảiĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 49%230.92
62Mai Thị Lệ QuyênĐôi nam nữMatches: 6 · Serve run: 49%460.88
63Phạm Thị Thanh LoanĐôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: 49%340.89
64Nguyễn Việt PhươngĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 48%260.87
65Phạm Văn Hồ QuangĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 48%430.86
66Nguyễn Huy HòaĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 48%320.89
67Phan Thu TrangĐôi nam nữMatches: 5 · Serve run: 48%410.87
68Phạm Minh ĐứcĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 47%370.84
69Nguyễn Thừa MinhĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 47%260.87
70Phan Thị Hoài NamĐôi nữ 36 trở lênMatches: 5 · Serve run: 47%260.84
71Cù Thị TuyếtĐôi nữ 36 trở lênMatches: 7 · Serve run: 47%510.81
72Lê Bá ĐứcĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 47%500.83
73Lê Thanh HảiĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 47%240.86
74Nguyễn Thị HàĐôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: 47%460.87
75Lê Thanh HảiĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 47%300.88
76Nguyễn Thị Bích HạnhĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 47%220.88
77Nguyễn Thị Hạ LongĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 47%210.88
78Vũ Thị BìnhĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 47%210.84
79Nguyễn Việt DũngĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 47%280.8
80Phạm Danh HiệpĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 46%620.81
81Đinh Thị LamĐôi nữ 36 trở lênMatches: 7 · Serve run: 46%480.86
82Nguyễn Đình TìnhĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 46%640.83
83Nguyễn Ngọc ĐứcĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 46%270.84
84Bùi Thị HằngĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 46%270.82
85Trần Phương NamĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 46%160.8
86Lê Anh NgọcĐôi nam lãnh đạoMatches: 4 · Serve run: 45%240.77
87Nguyễn Thị Kiều ThươngĐôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: 45%420.79
88Đoàn Văn ToànĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 45%270.77
89Ngô Đức QuyĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 45%400.8
90Đậu Bá HoanĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 45%250.81
91Nguyễn Diệp HàĐôi nữ dưới 36Matches: 7 · Serve run: 44%440.76
92Bùi Hoài NamĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 44%190.79
93Từ Tuấn PhươngĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 44%520.73
94Đỗ Nguyễn Diệu LinhĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 44%380.78
95Phạm Khác HuyĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 44%240.73
96Đặng Thị Hồng QuyênĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 43%200.71
97Hoàng Xuân HùngĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 43%270.73
98Nguyễn Trịnh Đình BáchĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 43%340.72
99Trần Thị Thanh TâmĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 42%190.7
100Bùi Quang TrườngĐôi nam nữMatches: 5 · Serve run: 42%310.7
101Nguyễn Xuân TàiĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 42%430.7
102Võ Xuân TùngĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 42%250.68
103Lê Ngọc HàĐôi nam lãnh đạoMatches: 5 · Serve run: 42%270.66
104Trần Bá ToànĐôi nam lãnh đạoMatches: 6 · Serve run: 41%510.69
105Trần Thị Thanh ThủyĐôi nữ 36 trở lênMatches: 6 · Serve run: 41%380.68
106Nguyễn Thị Kim ChiĐôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: 41%250.66
107Võ Anh TuấnĐôi nam 41 trở lênMatches: 5 · Serve run: 41%250.66
108Lê Mai AnhĐôi nam nữMatches: 7 · Serve run: 40%490.64
109Phan Thị TrangĐôi nữ dưới 36Matches: 5 · Serve run: 40%270.63
110Nguyễn Ngọc SơnĐôi nam dưới 41Matches: 6 · Serve run: 39%330.63
111Châu Thị Kim HuệĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 39%200.63
112Phạm Thị HuyềnĐôi nữ 36 trở lênMatches: 4 · Serve run: 39%200.63
113Phan Thu HàĐôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: 39%230.64
114Nguyễn Khác HưngĐôi nam dưới 41Matches: 4 · Serve run: 38%210.58
115Phan Xuân TrườngĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 38%190.59
116Nguyễn Thị Kim OanhĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 38%200.57
117Nguyễn Thị LoanĐôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: 38%230.59
118Nguyễn Thị CúcĐôi nữ dưới 36Matches: 4 · Serve run: 37%230.56
119Phạm Đức HiếuĐôi nam dưới 41Matches: 5 · Serve run: 36%250.56
120Trương Văn ThanhĐôi nam 41 trở lênMatches: 4 · Serve run: 35%160.52
121Nguyễn Thị Thu ThủyĐôi nam nữMatches: 4 · Serve run: 33%160.48

Timing

Start vs schedule

Average
9.8 min
Median
14.4 min

Median: the middle match when ranked by delay, so one very late match does not skew it.

Latest
On time (≤ 10 min)
39%

Court use

CourtMatchesPlaying timeUse
Sân 1 · GSC24497 min42%
Sân 1 · Hải Kham30559 min53%
Sân 2 · GSC22427 min41%
Sân 2 · Hải Kham27519 min50%
Sân 3 · GSC22423 min40%
Sân 3 · Hải Kham28526 min51%
Sân 4 · GSC24453 min42%
Sân 4 · Hải Kham27485 min43%
Sân 5 · GSC26430 min41%
Sân 6 · GSC24531 min46%
Sân 7 · GSC19349 min37%
Sân 8 · GSC20393 min38%