Stats
Updated 10/16, 08:27 AM
- Matches played
- 45
- With a point record
- 45
Only matches a referee scored to the end carry point stats. Typed, edited or early-ended matches count in wins and losses only. Ranked from 4 recorded matches.
Teams / pairs
| # | Team | Event / record | Return won | Best run | Comebacks | Close games |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Hoàng Đạt / Mai Thị Lệ Quyên | Played: 6 · W-L: 6-0 | 66% | |||
| 2 | Võ Văn Trường / Nguyễn Thị Kim Oanh | Played: 4 · W-L: 3-1 | 65% | |||
| 3 | Nguyễn Bá Chương / Nguyễn Việt Phương | Played: 4 · W-L: 3-1 | 64% | 0 | — | |
| 4 | Bùi Quang Trường / Phan Thu Trang | Played: 5 · W-L: 3-2 | 61% | 0 | ||
| 5 | Trịnh Ngọc Hiệp / Lê Mai Anh | Played: 7 · W-L: 6-1 | 61% | |||
| 6 | Phạm Văn Hào / Nguyễn Thị Thu Thủy | Played: 4 · W-L: 2-2 | 57% | 0 | — | |
| 7 | Trần Viết Thanh / Nguyễn Ngọc Nhi | Played: 5 · W-L: 4-1 | 57% | 0 | — | |
| 8 | Đinh Nhật Phú / Nguyễn Thị Thu Hiền | Played: 4 · W-L: 3-1 | 53% | — | ||
| 9 | Trần Lê Đức / Hà Bích Hồng | Played: 4 · W-L: 2-2 | 48% | 0 | — | |
| 10 | Nguyễn Thành Luân / Nguyễn Thị Hạ Long | Played: 4 · W-L: 2-2 | 47% | 0 | — | |
| 11 | Phan Nguyễn Đình Hưng / Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Played: 4 · W-L: 3-1 | 46% | — |
Serve
| # | Player | Event / matches | Serve held | Points on serve | Points/turn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Nguyễn Đình Hưng | Matches: 4 · Serve run: | 62% | 28 | 1.56 |
| 2 | Nguyễn Thành Luân | Matches: 4 · Serve run: | 59% | 26 | 1.3 |
| 3 | Trần Lê Đức | Matches: 4 · Serve run: | 58% | 25 | 1.32 |
| 4 | Trần Viết Thanh | Matches: 5 · Serve run: | 58% | 40 | 1.29 |
| 5 | Hồ Hoàng Đạt | Matches: 6 · Serve run: | 57% | 58 | 1.21 |
| 6 | Nguyễn Bá Chương | Matches: 4 · Serve run: | 56% | 31 | 1.24 |
| 7 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Matches: 4 · Serve run: | 55% | 26 | 1.18 |
| 8 | Đinh Nhật Phú | Matches: 4 · Serve run: | 55% | 26 | 1.13 |
| 9 | Hà Bích Hồng | Matches: 4 · Serve run: | 53% | 18 | 1.06 |
| 10 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Matches: 4 · Serve run: | 53% | 19 | 1 |
| 11 | Nguyễn Ngọc Nhi | Matches: 5 · Serve run: | 52% | 34 | 1 |
| 12 | Võ Văn Trường | Matches: 4 · Serve run: | 50% | 31 | 0.97 |
| 13 | Phạm Văn Hào | Matches: 4 · Serve run: | 50% | 28 | 0.97 |
| 14 | Trịnh Ngọc Hiệp | Matches: 7 · Serve run: | 49% | 67 | 0.93 |
| 15 | Mai Thị Lệ Quyên | Matches: 6 · Serve run: | 49% | 46 | 0.88 |
| 16 | Nguyễn Việt Phương | Matches: 4 · Serve run: | 48% | 26 | 0.87 |
| 17 | Phan Thu Trang | Matches: 5 · Serve run: | 48% | 41 | 0.87 |
| 18 | Nguyễn Thị Hạ Long | Matches: 4 · Serve run: | 47% | 21 | 0.88 |
| 19 | Bùi Quang Trường | Matches: 5 · Serve run: | 42% | 31 | 0.7 |
| 20 | Lê Mai Anh | Matches: 7 · Serve run: | 40% | 49 | 0.64 |
| 21 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Matches: 4 · Serve run: | 38% | 20 | 0.57 |
| 22 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Matches: 4 · Serve run: | 33% | 16 | 0.48 |