IT HATINH CUP

29 Th8, 2026

Đã kết thúc

Bảng xếp hạng

Bảng A
#Đội+/−Đ
1A-1Tr 0 · HS 0:000
2A-2Tr 0 · HS 0:000
3A-3Tr 0 · HS 0:000
4A-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng B
#Đội+/−Đ
1B-1Tr 0 · HS 0:000
2B-2Tr 0 · HS 0:000
3B-3Tr 0 · HS 0:000
4B-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng C
#Đội+/−Đ
1C-1Tr 0 · HS 0:000
2C-2Tr 0 · HS 0:000
3C-3Tr 0 · HS 0:000
4C-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng D
#Đội+/−Đ
1D-1Tr 0 · HS 0:000
2D-2Tr 0 · HS 0:000
3D-3Tr 0 · HS 0:000
4D-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng E
#Đội+/−Đ
1E-1Tr 0 · HS 0:000
2E-2Tr 0 · HS 0:000
3E-3Tr 0 · HS 0:000
4E-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng F
#Đội+/−Đ
1F-1Tr 0 · HS 0:000
2F-2Tr 0 · HS 0:000
3F-3Tr 0 · HS 0:000
4F-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng G
#Đội+/−Đ
1G-1Tr 0 · HS 0:000
2G-2Tr 0 · HS 0:000
3G-3Tr 0 · HS 0:000
4G-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng

Bảng H
#Đội+/−Đ
1H-1Tr 0 · HS 0:000
2H-2Tr 0 · HS 0:000
3H-3Tr 0 · HS 0:000
4H-4Tr 0 · HS 0:000

Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Hiệu số › Bàn thắng › Bàn thua › Thắng