GIẢI PICKLEBALL TRANH CÚP "NÚI HỒNG MASTER"

3 Oct 2026 · Cụm sân Pickleball Bình Lạng

Completed

Standings

Group A
#Team+/−Pts
1Xuân TrườngXuân LinhP 3 · GF:GA 38:25+136
2Phạm HuấnHà ThanhP 3 · GF:GA 36:28+86
3Dũng ĐáĐức AnhP 3 · GF:GA 35:34+16
4BS TrườngQuang QuyếtP 3 · GF:GA 17:39-220

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group B
#Team+/−Pts
1Trung ĐạtHoàng DũngP 3 · GF:GA 39:33+69
2Trường HSTú DụngP 3 · GF:GA 36:26+106
3Khánh RumPhan ĐứcP 3 · GF:GA 36:27+93
4Viết DũngAnh HàoP 3 · GF:GA 14:39-250

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group C
#Team+/−Pts
1Anh TuấnHữu LợiP 3 · GF:GA 39:23+169
2Hữu TrungHữu NghĩaP 3 · GF:GA 33:3306
3Dương LêHoàn NguyễnP 3 · GF:GA 35:31+43
4Thắng ĐTĐại DươngP 3 · GF:GA 19:39-200

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group D
#Team+/−Pts
1Phan NamNgọc SơnP 3 · GF:GA 39:16+239
2Dương HSHiệp NiuBeP 3 · GF:GA 34:28+66
3Mạnh CầmBùi ĐìnhP 3 · GF:GA 30:32-23
4Duy ĐườngĐình YênP 3 · GF:GA 12:39-270

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group E
#Team+/−Pts
1Đức BôngSơn HiếuP 3 · GF:GA 39:25+149
2Thắng BenzQuang VinhP 3 · GF:GA 34:29+56
3Tống HồngHà HQP 3 · GF:GA 24:26-23
4Sỹ LinhTú NamP 3 · GF:GA 22:39-170

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group F
#Team+/−Pts
1Sỹ HânĐình HưngP 3 · GF:GA 37:22+156
2Mạnh TuânChí BáoP 3 · GF:GA 35:30+56
3Xuân TríXuân AnhP 3 · GF:GA 29:30-16
4Nam TrầnHà LongP 3 · GF:GA 20:39-190

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group G
#Team+/−Pts
1Đức HàMinh LậpP 3 · GF:GA 34:26+86
2Quang HuyĐức ChèP 3 · GF:GA 36:29+76
3Vũ TócToàn LàoP 3 · GF:GA 24:31-73
4Bá ChươngHải OnP 3 · GF:GA 26:34-83

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head

Group H
#Team+/−Pts
1Xuân QuýHồ SơnP 3 · GF:GA 32:23+96
2Thông LaoTuấn NguyễnP 3 · GF:GA 33:26+76
3Phan HiệpTrường CuộiP 3 · GF:GA 32:28+46
4Huy ChươngPhan Nam HSP 3 · GF:GA 19:39-200

When level on points, ranked by: Goal difference › Goals for › Head-to-head