Đơn Nữ > 44 tuổi
| # | Đội | +/− | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Thị Thùy TrangBIDV HuếTr 3 · HS 6:0 | +6 | 3 |
| 2 | Nguyễn Thị HiênBIDV Lam SơnTr 3 · HS 4:3 | +1 | 2 |
| 3 | Trần Thị ThủyBIDV Hà TĩnhTr 3 · HS 3:5 | -2 | 1 |
| 4 | Hà Thị HạnhBIDV Quảng TrịTr 3 · HS 1:6 | -5 | 0 |
Khi bằng điểm, xếp theo: Đối đầu › Thắng › Hiệu số